respiratory rate
Danh từ: Nhịp thở (respiratory rate) là số lần một người hít vào và thở ra trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo trong một phút. Chỉ số này thường được sử dụng để đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe của một người, đặc biệt trong các tình huống y tế khẩn cấp hoặc kiểm tra sức khỏe định kỳ.
- (Bác sĩ đã kiểm tra nhịp thở của bệnh nhân để xem nó có bình thường không.)
- (Nhịp thở cao có thể là dấu hiệu của sốt hoặc lo lắng.)
- (Trẻ sơ sinh thường có nhịp thở nhanh hơn người lớn.)
"to measure respiratory rate": đo nhịp thở.
- Nurses are trained to measure respiratory rate accurately. (Y tá được đào tạo để đo nhịp thở một cách chính xác.)
"abnormal respiratory rate": nhịp thở bất thường.
- An abnormal respiratory rate may require immediate medical attention. (Nhịp thở bất thường có thể cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Respiratory (adj): thuộc về hô hấp.
- The respiratory system includes the lungs and airways. (Hệ hô hấp bao gồm phổi và đường thở.)
Rate (n): tỷ lệ, tốc độ.
- The heart rate is different from the respiratory rate. (Nhịp tim khác với nhịp thở.)
- Breathing rate: nhịp thở (cách nói thông thường hơn).
- Ventilation rate: tốc độ thông khí (thường dùng trong bối cảnh y học chuyên sâu hơn).
Resting respiratory rate: nhịp thở lúc nghỉ ngơi.
- The resting respiratory rate of a healthy adult is typically 12-20 breaths per minute. (Nhịp thở lúc nghỉ ngơi của một người trưởng thành khỏe mạnh thường là 12-20 nhịp mỗi phút.)
Respiratory rate monitor: máy theo dõi nhịp thở.
- Hospitals use respiratory rate monitors to track patients' breathing. (Bệnh viện sử dụng máy theo dõi nhịp thở để theo dõi hơi thở của bệnh nhân.)
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "respiratory rate", nhưng có thể liên quan đến các thành ngữ về hô hấp) - To catch one's breath: lấy lại hơi thở. - After running, she stopped to catch her breath, which affected her respiratory rate. (Sau khi chạy, cô ấy dừng lại để lấy lại hơi thở, điều này ảnh hưởng đến nhịp thở của cô.)